võ sĩ

  1. (cũng nói vũ sĩ) homme qui possède l'art du combat; boxeur
  2. samourai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "võ sĩ"

võ sĩ
Một võ sĩ mặc trang phục truyền thống đang luyện tập trong sân.